Bản dịch của từ 锵铿 trong tiếng Việt

锵铿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

锵铿 (Tính từ)

qiāng kēng
01

Âm vang, chói tai, vang rền (mô tả tiếng kim loại hoặc âm thanh mạnh, rõ từng tiếng)

铿锵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锵铿

qiāng

kēng

Các từ liên quan

锵喤
锵如
锵洋
锵涌
锵然
铿亮
铿响
铿如
铿尔
铿戛
锵
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
鏘, 𢐓
Hình thái radical:
⿰,钅,将
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨ノフ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép