Bản dịch của từ 锵锵济济 trong tiếng Việt
锵锵济济
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
锵锵济济 (Tính từ)
【qiāng qiāng jì jì】
01
Thái độ trang trọng, tôn trọng và nghiêm túc (diễn tả thái độ đàng hoàng, thận trọng)
庄敬貌﹔敬慎貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锵锵济济
qiāng
锵
qiāng
济
Các từ liên quan
锵喤
锵如
锵洋
锵涌
锵然
济世
济世之才
济世匡时
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鏘, 𢐓
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,将
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丨ノフ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羗
羌
謒
篬
蹡
跄
腔
呛
瑲
獇
猐
鏘
铜
锔
䦆
䦁
钅
钕
锐
锞
钇
钹
鿏
锨
䙇
緀
緁
緋
䆫
綬
緂
鞅
漴
㷥
綩
㱗
铿锵
锵锵
铿锵有力
