Bản dịch của từ 锶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

(Danh từ)

01

Strôn-ti (kí hiệu: Sr)

金属元素,符号Sr (strontium) 银白色结晶,有延展性锶的化合物燃烧时发出红色的火焰,是制造烟火的原料

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

锶
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
鍶, 䤲
Hình thái radical:
⿰,钅,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép