ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
锶
Bảng phân tích âm vị 锶
Sī
Strôn-ti (kí hiệu: Sr)
金属元素,符号Sr (strontium) 银白色结晶,有延展性锶的化合物燃烧时发出红色的火焰,是制造烟火的原料
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép