Bản dịch của từ 锷锷 trong tiếng Việt
锷锷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
锷锷 (Tính từ)
【è è】
01
Cao lớn, có dáng vẻ uy nghi, trang nghiêm
高貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锷锷
è
锷
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 鍔, 㓵, 𨫘, 𨬆
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓵
鈪
轭
垩
䔾
姶
琧
搤
顎
搕
櫮
崿
钱
镜
铔
锠
镛
镳
钩
铓
锇
钔
镄
䥼
銟
暠
韬
搫
嘖
樄
銯
㥿
翤
僫
潢
熑
蔡锷
