Bản dịch của từ 锹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

(Danh từ)

qiāo
01

Cái xẻng; cái mai

铁锹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

锹
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
鍬, 鍫, 鐰, 𠝡
Hình thái radical:
⿰,钅,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép