Bản dịch của từ 锺 trong tiếng Việt
锺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
锺 (Danh từ)
【zhōng】
01
Đồng hồ, chuông
Variant of 鍾|钟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 鍾, 𦉂
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舯
𠁧
终
㹣
中
終
衷
忠
刣
泈
銿
籦
镆
错
铂
钒
镘
鿭
镈
锈
锅
钉
铴
钆
蔗
罳
䋩
㦅
輎
䲧
鳱
䅣
㜡
綻
殡
䡚
