Bản dịch của từ 锻炼周纳 trong tiếng Việt

锻炼周纳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duàn

ㄉㄨㄢˋduanthanh huyền

锻炼周纳 (Động từ)

duàn liàn zhōu nà
01

Rèn luyện; đặt ra những tội danh phức tạp và chặt chẽ.

锻炼:锤炼;周纳:罗织。指罗织罪名,设法使之周密而无遗漏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锻炼周纳

duàn

liàn

zhōu

Các từ liên quan

锻件
锻修
锻压
锻工
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
周三径一
周严
周乐
周事
周云
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
锻
Bính âm:
【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
Các biến thể:
鍛, 𨩷, 𨪇
Hình thái radical:
⿰,钅,段
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨一一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép