Bản dịch của từ 锼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

(Động từ)

sōu
01

Chạm trổ

镂刻 (木头)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

锼
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
鎪, 䤹, 𨦢, 𨫂
Hình thái radical:
⿰,钅,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép