Bản dịch của từ 锼啮 trong tiếng Việt

锼啮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

锼啮 (Động từ)

sōu niè
01

Xâm mòn, ăn mòn (dần dần phá hủy bằng cách mài mòn hoặc ăn mòn hóa học/chuột, sâu, rỉ sét...)

犹侵蚀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锼啮

sōu

niè

Các từ liên quan

锼刻
锼剔
锼镂
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
锼
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
鎪, 䤹, 𨦢, 𨫂
Hình thái radical:
⿰,钅,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép