Bản dịch của từ 锼镂 trong tiếng Việt

锼镂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

锼镂 (Động từ)

sōu lòu
01

Điêu khắc; chạm trổ (khắc trên gỗ, đá, kim loại) — Hán Việt: 'thao lậu/khắc' liên tưởng chữ '' = khắc rỗng

雕刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锼镂

sōu

lòu

Các từ liên quan

锼刻
锼剔
锼啮
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
锼
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
鎪, 䤹, 𨦢, 𨫂
Hình thái radical:
⿰,钅,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép