Bản dịch của từ 镁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

(Danh từ)

měi
01

Magie; ma-giê

金属元素,符号Mg。银白色,燃烧时发出极亮的白光。镁粉可制造焰火、照明弹等,铝镁合金可以制作航空器材

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

镁
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,美
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一一丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép