Bản dịch của từ 镂冰劚雪 trong tiếng Việt

镂冰劚雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂冰劚雪 (Tính từ)

lòu bīng diāo xuě
01

比喻构思新颖精巧别致多用于作品构思)。可记作如在冰上雕刻在雪中刻字”,强调巧思与精致

比喻构思新颖精巧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂冰劚雪

lòu

bīng

zhú

xuě

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰斸雪
镂冰炊砾
劚地
劚山觅玉
劚掘
劚玉如泥
劚田
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép