Bản dịch của từ 镂冰炊砾 trong tiếng Việt

镂冰炊砾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂冰炊砾 (Tính từ)

lòu bīng chuī lì
01

Khắc băng nấu sỏi, phí công vô ích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂冰炊砾

lòu

bīng

chuī

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
炊事
炊事员
炊人
炊具
砾岩
砾洲
砾石
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép