Bản dịch của từ 镂印 trong tiếng Việt

镂印

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂印 (Động từ)

lòu yìn
01

Khắc in; chạm khắc, dập in hoa văn lên vật (thường là kim loại, gỗ)

刻印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂印

lòu

yìn

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
印举
印人
印佩
印信
印像
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép