Bản dịch của từ 镂句 trong tiếng Việt

镂句

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂句 (Động từ)

lòu jù
01

Tỉa tót, trau chuốt câu chữ; chạm trổ, gọt giũa văn câu cho tinh tế

雕琢文句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂句

lòu

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép