Bản dịch của từ 镂子推 trong tiếng Việt
镂子推
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
镂子推 (Danh từ)
【lòu zǐ tuī】
01
Đồ trang trí chạm khắc hình 介子推 (một nhân vật lịch sử), dùng trong lễ Thanh Thực thời Đường
雕刻成介子推形象的装饰物。唐时应寒食节令用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂子推
lòu
镂
zi
子
tuī
推
Các từ liên quan
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 鏤
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,娄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘺
瘻
屚
漏
䫫
瘘
㔷
鏤
露
陋
钑
铃
铓
锌
铂
镌
锭
钦
锘
铁
铎
铰
䧤
嵻
粶
瑤
㔉
谱
㾰
靿
榲
㮪
漏
僰
镂空
镂刻
镌镂
金镂鞍
镂骨铭心
精雕细镂
铭心镂骨
镂花模板
