Bản dịch của từ 镂尘 trong tiếng Việt
镂尘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
镂尘 (Tính từ)
【lòu chén】
01
Khắc/đục (cái) bụi; nghĩa bóng: điều không thể làm được (ví von như cố gắng khắc lên bụi — vô ích)
1.雕刻灰尘。比喻不可能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tinh xảo tuyệt đỉnh; mô tả kỹ nghệ, thủ pháp rất tinh vi, tỉ mỉ (Hán Việt:
2.比喻技艺极精巧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂尘
lòu
镂
chén
尘
Các từ liên quan
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 鏤
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,娄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘺
瘻
屚
漏
䫫
瘘
㔷
鏤
露
陋
钑
铃
铓
锌
铂
镌
锭
钦
锘
铁
铎
铰
䧤
嵻
粶
瑤
㔉
谱
㾰
靿
榲
㮪
漏
僰
镂空
镂刻
镌镂
金镂鞍
镂骨铭心
精雕细镂
铭心镂骨
镂花模板
