Bản dịch của từ 镂心 trong tiếng Việt
镂心
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
镂心 (Động từ)
【lòu xīn】
01
Dày công suy nghĩ, khắc khoải nghiên cứu; tâm huyết suy tính từng ly từng tý (比喻苦心钻研、构思)
1.比喻苦心钻研﹑构思。
Ví dụ
02
Khắc sâu vào lòng; ghi nhớ sâu trong tim (Hán-Việt: lậu tâm/khắc tâm)
2.谓铭记于心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂心
lòu
镂
xīn
心
Các từ liên quan
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 鏤
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,娄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘺
瘻
屚
漏
䫫
瘘
㔷
鏤
露
陋
钑
铃
铓
锌
铂
镌
锭
钦
锘
铁
铎
铰
䧤
嵻
粶
瑤
㔉
谱
㾰
靿
榲
㮪
漏
僰
镂空
镂刻
镌镂
金镂鞍
镂骨铭心
精雕细镂
铭心镂骨
镂花模板
