Bản dịch của từ 镂心呕血 trong tiếng Việt

镂心呕血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂心呕血 (Tính từ)

lòu xīn ǒu xuè
01

Khắc tâm thổ huyết; suy nghĩ lao tâm khổ tứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂心呕血

lòu

xīn

ǒu

xuè

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép