Bản dịch của từ 镂月裁云 trong tiếng Việt

镂月裁云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂月裁云 (Tính từ)

lòu yuè cái yún
01

Khắc trăng cắt mây; tay nghề tinh xảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂月裁云

lòu

yuè

cái

yún

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép