Bản dịch của từ 镂肌 trong tiếng Việt

镂肌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂肌 (Tính từ)

lòu jī
01

Cảm nhận sâu sắc, in sâu trong lòng (dùng hình ảnh để ví von cảm xúc thấm sâu)

比喻感受深刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂肌

lòu

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
肌体
肌劈理解
肌力
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép