Bản dịch của từ 镂脂剪楮 trong tiếng Việt

镂脂剪楮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂脂剪楮 (Thành ngữ)

lòu zhī jián chǔ
01

Làm việc vô ích, tốn công vô dụng (nghĩa bóng: khắc mỡ, cắt giấy — công sức vô lợi)

雕刻油脂﹐剪裁楮叶。喻徒劳无益。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂脂剪楮

lòu

zhī

jiǎn

chǔ

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
楮券
楮叶
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép