Bản dịch của từ 镂衢 trong tiếng Việt

镂衢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂衢 (Danh từ)

lòu qú
01

1.亦作“镂渠”。

Ví dụ
02

Tên yên ngựa (một loại yên cổ, tên gọi chuyên môn)

2.马鞍名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂衢

lòu

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép