Bản dịch của từ 镂象 trong tiếng Việt

镂象

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂象 (Động từ)

lòu xiàng
01

Xe (thường là kiệu, xe ngựa) được chạm khắc hoa văn bằng ngà; phương tiện trang trí chạm ngà

1.指用牙雕装饰的车辆。

Ví dụ
02

Khắc (trên) ngà; chạm trổ trên ngà voi (Hán-Việt: lậu tượng — nhớ chữ = tượng/ngà)

2.指雕刻象牙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂象

lòu

xiàng

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
象为
象主
象乐
象事
象人
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép