Bản dịch của từ 镂金 trong tiếng Việt
镂金
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
镂金 (Tính từ)
【lòu jīn】
01
Khắc, chạm khắc tạo họa tiết trên vật rồi chạm hoặc nạm vàng vào phần hoa văn (ví dụ: khắc rỗng và ghép vàng)
1.雕镂物体﹐中间嵌金。
Ví dụ
02
2.特指古代货币上的字或图形向内低凹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂金
lòu
镂
jīn
金
Các từ liên quan
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 鏤
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,娄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘺
瘻
屚
漏
䫫
瘘
㔷
鏤
露
陋
钑
铃
铓
锌
铂
镌
锭
钦
锘
铁
铎
铰
䧤
嵻
粶
瑤
㔉
谱
㾰
靿
榲
㮪
漏
僰
镂空
镂刻
镌镂
金镂鞍
镂骨铭心
精雕细镂
铭心镂骨
镂花模板
