Bản dịch của từ 镂金错彩 trong tiếng Việt

镂金错彩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂金错彩 (Tính từ)

lòu jīn cuò cǎi
01

Từ ngữ hoa mỹ; lời văn trau chuốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂金错彩

lòu

jīn

cuò

cǎi

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
错乱
彩云
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép