Bản dịch của từ 镂骨 trong tiếng Việt
镂骨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
镂骨 (Động từ)
【lòu gǔ】
01
(ẩn dụ) khó quên; sâu lắng khó quên, khó xóa như khắc vào xương
1.比喻深刻难忘。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩn dụ cho sự tự chịu khổ, tự làm khổ mình (đau khổ như khoét một khúc xương); yêu cầu tự làm đau và tự hành hạ bản thân
2.比喻自苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂骨
lòu
镂
gǔ
骨
Các từ liên quan
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 鏤
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,娄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘺
瘻
屚
漏
䫫
瘘
㔷
鏤
露
陋
钑
铃
铓
锌
铂
镌
锭
钦
锘
铁
铎
铰
䧤
嵻
粶
瑤
㔉
谱
㾰
靿
榲
㮪
漏
僰
镂空
镂刻
镌镂
金镂鞍
镂骨铭心
精雕细镂
铭心镂骨
镂花模板
