Bản dịch của từ 镂鸡子 trong tiếng Việt

镂鸡子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

镂鸡子 (Danh từ)

lòu jī zǐ
01

在鸡蛋上刻画花纹的鸡蛋;(在鸡蛋上刻画花纹古代风俗常见于寒食节可联想汉越词 (khắc, lậu)”+“雞子 (trứng)”。

刻画花纹的鸡蛋。亦指在鸡蛋上刻画花纹。古代的一种风俗﹐流行于六朝﹑唐代寒食节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镂鸡子

lòu

zi

Các từ liên quan

镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
镂
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,娄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép