ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
镄
Bảng phân tích âm vị 镄
Fèi
Fec-mi (nguyên tố kim loại, ký hiệu Fm.)
金属元素,符号Fm (fermium) 有放射性,由人工核反应获得
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép