Bản dịch của từ 镇 trong tiếng Việt
镇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
镇 (Động từ)
Ép; đè; nén (xuống)
用重物压
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trấn tĩnh; giữ cho yên; giữ bình tĩnh
使安定;使稳定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trấn; trấn thủ; trấn giữ
用武力维持安定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kìm; nén; kiềm chế; khống chế
抑制;震慑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trấn áp
用强力压服;制裁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ướp lạnh; làm lạnh
把食物、饮料等同冰块放在一块儿或放在冷水里使凉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
镇 (Danh từ)
Trấn; nơi trấn giữ (quân sự)
(军队)镇守的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trấn; thị trấn
旧指规模较小、商贸集中的地方;现在指县市下属的行政区域
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chợ (tương đối lớn)
相当大的市场
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
镇 (Trạng từ)
Thường; thường xuyên
经常
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
镇 (Tính từ)
Cả; suốt
表示整个的一段时间 (多见于早期白话)
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
