Bản dịch của từ 镇压反革命运动 trong tiếng Việt

镇压反革命运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

镇压反革命运动 (Danh từ)

zhèn yā fǎn gé mìng yùn dòng
01

Chiến dịch trấn áp phản cách mạng (phong trào chính trị lớn ở Trung Quốc 1950–1953) — khởi tố, bắt bớ và tiêu diệt các phần tử được coi là 'phản cách mạng' để ổn định xã hội.

1950年7月和10月,中共中央、国务院和最高人民法院分别发出了镇压反革命活动的指示,12月起在全国开展了大规模的镇压反革命运动。打击的重点是:土匪、特务、恶霸、反动党团骨干和反动会道门头子等五个方面的反革命分子。到1953年运动取得全面的胜利。经过这次运动,基本上肃清了大陆上残余的反革命势力,维护了社会的安定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇压反革命运动

zhèn

fǎn

mìng

yùn

dòng

Các từ liên quan

镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
镇
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,钅,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép