Bản dịch của từ 镇压器 trong tiếng Việt
镇压器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
镇压器 (Danh từ)
【zhèn yā qì】
01
Máy/đồ dùng nông nghiệp để ép nén, nghiền đất (có dạng trống, chữ V, vòng) — dùng để nghiền vụn hoặc nén chặt đất sau gieo/rải hạt; Hán-Việt: trấn áp (nhớ nghĩa 'ép, nén').
用于压碎土块、压紧土壤的农机具。有圆柱形、V形、环形多种。多在土壤过松、播后较干旱时使用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇压器
zhèn
镇
yā
压
qì
器
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴆
㼉
鎮
䳲
陣
鋴
䧵
㴨
振
鎭
圳
揕
锦
钸
镜
铓
铟
铰
锥
锍
铝
钘
䦂
锽
㵪
樅
餓
㗱
䈐
褳
徺
䋵
篋
樓
蕄
𠘕
镇静
城镇
镇定
乡镇
小镇
冰镇
镇子
镇压
市镇
村镇
