Bản dịch của từ 镇国将军 trong tiếng Việt

镇国将军

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

镇国将军 (Cụm từ)

zhèn guó jiāng jūn
01

具有强大辅国之力的将军。明代的郡王诸子都封为「镇国将军」。清代封宗室的封爵有十四等,镇国将军居第十一,位在辅国公之下,辅国将军之上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇国将军

zhèn

guó

jiāng

jūn

镇
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,钅,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép