Bản dịch của từ 镇日价 trong tiếng Việt
镇日价
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
镇日价 (Trạng từ)
【zhèn rì jià】
01
Tên người (trong sách cổ hoặc biến thể chữ, 亦作“镇日家”) — một cách viết/ghi tên; ít dùng, thuộc từ cổ văn
1.亦作“镇日家”。
Ví dụ
02
Cả ngày, suốt ngày (từ sáng đến tối)
2.整天﹐从早到晩。价﹐助词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇日价
zhèn
镇
rì
日
jià
价
Các từ liên quan
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴆
㼉
鎮
䳲
陣
鋴
䧵
㴨
振
鎭
圳
揕
锦
钸
镜
铓
铟
铰
锥
锍
铝
钘
䦂
锽
㵪
樅
餓
㗱
䈐
褳
徺
䋵
篋
樓
蕄
𠘕
镇静
城镇
镇定
乡镇
小镇
冰镇
镇子
镇压
市镇
村镇
