Bản dịch của từ 镇江保卫战 trong tiếng Việt
镇江保卫战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
镇江保卫战 (Danh từ)
【zhèn jiāng bǎo wèi zhàn】
01
Trận phòng thủ/chiến đấu tại Trấn Giang trong Chiến tranh Nha phiến (1842) — trận đánh khi Anh quân tấn công Trấn Giang khiến thành bị thất thủ, Phó đô thống Hải Lĩnh tử trận.
鸦片战争中战斗之一。1842年7月,英军六千余人猛攻镇江城,清副都统海龄率部与敌进行激烈巷战。海龄殉难。镇江失陷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇江保卫战
zhèn
镇
jiāng
江
bǎo
保
wèi
卫
zhàn
战
Các từ liên quan
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
江上
江东
保丁
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴆
㼉
鎮
䳲
陣
鋴
䧵
㴨
振
鎭
圳
揕
锦
钸
镜
铓
铟
铰
锥
锍
铝
钘
䦂
锽
㵪
樅
餓
㗱
䈐
褳
徺
䋵
篋
樓
蕄
𠘕
镇静
城镇
镇定
乡镇
小镇
冰镇
镇子
镇压
市镇
村镇
