Bản dịch của từ 镇江市 trong tiếng Việt

镇江市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

镇江市 (Danh từ)

zhèn jiāng shì
01

Trấn Giang/Thành phố Trấn Giang (tỉnh Giang Tô, Trung Quốc) — thành phố lịch sử ven sông Dương Tử, xưa gọi là Kinh Khẩu; nổi tiếng đặc sản như giấm thơm, thịt kho và dưa chua.

在江苏省西南部、长江南岸、京沪铁路线上,京杭运河经此。为中国历史文化名城。古名“京口”,民国时曾为江苏省省会。1949年设市。人口52.5万(1995年)。特产香醋、肴肉、酱菜。有金山、焦山、北固山等名胜古迹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇江市

zhèn

jiāng

shì

Các từ liên quan

镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
江上
江东
市丈
市不豫贾
市丝
市两
镇
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,钅,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép