Bản dịch của từ 镇石 trong tiếng Việt
镇石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
镇石 (Danh từ)
【zhèn shí】
01
Tảng đá để đè, chặn hoặc làm trọng lượng (đè đồ vật hoặc giữ cố định)
1.压物的石块。
Ví dụ
02
Đá trấn giữ (đặt để trấn yểm, chặn lấp, hoặc như biểu tượng trấn an); cũng nghĩa bóng: vật/điểm giữ vững, trấn an
2.犹镇山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇石
zhèn
镇
shí
石
Các từ liên quan
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴆
㼉
鎮
䳲
陣
鋴
䧵
㴨
振
鎭
圳
揕
锦
钸
镜
铓
铟
铰
锥
锍
铝
钘
䦂
锽
㵪
樅
餓
㗱
䈐
褳
徺
䋵
篋
樓
蕄
𠘕
镇静
城镇
镇定
乡镇
小镇
冰镇
镇子
镇压
市镇
村镇
