Bản dịch của từ 镇神头势 trong tiếng Việt

镇神头势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

镇神头势 (Danh từ)

zhèn shén tóu shì
01

Tư thế/động tác để cố định, an định đầu và thần trí (thuộc y thuật cổ, trấn tâm, giữ đầu yên để trị bệnh hoặc làm nghi lễ)

即镇神头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇神头势

zhèn

shén

tóu

shì

Các từ liên quan

镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
头一无二
头七
头上
头上安头
势不两存
势不两立
镇
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,钅,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép