Bản dịch của từ 镇肉 trong tiếng Việt
镇肉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
镇肉 (Danh từ)
【zhèn ròu】
01
Danh từ: vật báu, đồ quý chưa được người ta nhận ra hoặc chưa被鉴定(chưa được thẩm định); nguyên nghĩa chỉ tảng đá dùng để “ấn” (镇) mà trông như khắc chữ, về sau mượn để chỉ vật quý chưa được phát hiện
宋沈括《梦溪笔谈.艺文二》﹕“有饔人以一方石镇肉﹐视之﹐若有镌刻﹐试取石洗濯﹐乃宋海陵王墓铭﹐谢朓撰并书﹐其字如钟繇﹐极可爱。”后以“镇肉”借指未被人鉴识的珍宝奇物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇肉
zhèn
镇
ròu
肉
Các từ liên quan
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴆
㼉
鎮
䳲
陣
鋴
䧵
㴨
振
鎭
圳
揕
锦
钸
镜
铓
铟
铰
锥
锍
铝
钘
䦂
锽
㵪
樅
餓
㗱
䈐
褳
徺
䋵
篋
樓
蕄
𠘕
镇静
城镇
镇定
乡镇
小镇
冰镇
镇子
镇压
市镇
村镇
