Bản dịch của từ 镊鬓 trong tiếng Việt

镊鬓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

镊鬓 (Danh từ)

niè bìn
01

Má tóc (hai bên thái dương) bị dí sát như kẹp — hình ảnh tóc mai mảnh, sát vào thái dương (từ Hán cổ, ít dùng)

镊鬓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镊鬓

niè

bìn

Các từ liên quan

镊子
镊工
镊挦
镊白
镊肆
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
镊
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép