Bản dịch của từ 镋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

(Danh từ)

tǎng
01

Đinh ba (một thứ binh khí thời xưa.)

古代兵器,跟叉相似

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

镋
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép