Bản dịch của từ 镌价 trong tiếng Việt

镌价

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

镌价 (Động từ)

juān jià
01

Hạ giá, giảm giá (giảm mức giá bán); Hán Việt: «duyên giá» hay liên tưởng tới (khắc, cắt)+ (giá)→ hạ bớt giá

削价。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌价

juān

jià

Các từ liên quan

镌减
镌凿
镌切
镌刻
镌劖
价人
价位
价例
价值
价值尺度
镌
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
Hình thái radical:
⿰,钅,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép