Bản dịch của từ 镌勒 trong tiếng Việt

镌勒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

镌勒 (Động từ)

juān lè
01

Khắc chữ lên kim loại, đá (thường để ghi công trạng, sự kiện); = khắc bia, khắc trên đồ bằng kim loại

在金石上雕刻文字。多用于表彰人物的功业﹑事迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌勒

juān

lēi

Các từ liên quan

镌价
镌减
镌凿
镌切
镌刻
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
镌
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
Hình thái radical:
⿰,钅,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép