Bản dịch của từ 镌印 trong tiếng Việt

镌印

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

镌印 (Động từ)

juān yìn
01

Khắc bản để in; kỹ thuật in bằng bản khắc (khắc chữ, hoa văn lên khuôn và in ra giấy) — nhớ 'khắc' () + 'ấn' ().

1.雕版印刷。

Ví dụ
02

Khắc sâu vào tâm trí; ghi nhớ thật kỹ (比喻牢牢记住)

2.比喻牢牢记住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌印

juān

yìn

Các từ liên quan

镌价
镌减
镌凿
镌切
镌刻
印举
印人
印佩
印信
印像
镌
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
Hình thái radical:
⿰,钅,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép