Bản dịch của từ 镌戒 trong tiếng Việt

镌戒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

镌戒 (Động từ)

juān jiè
01

Khuyên răn, cảnh tỉnh (nhắc nhở người khác sửa chữa hành vi)

犹劝戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌戒

juān

jiè

Các từ liên quan

镌价
镌减
镌凿
镌切
镌刻
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
镌
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
Hình thái radical:
⿰,钅,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép