Bản dịch của từ 镌灭 trong tiếng Việt

镌灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

镌灭 (Động từ)

juān miè
01

Đục bỏ; khắc trụi đi, xóa bỏ (một phần vật thể hoặc dấu tích)

凿去﹐消除。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌灭

juān

miè

Các từ liên quan

镌价
镌减
镌凿
镌切
镌刻
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
镌
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
Hình thái radical:
⿰,钅,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép