Bản dịch của từ 镌磨 trong tiếng Việt

镌磨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

镌磨 (Danh từ)

juān mó
01

比喻对道德文章或品行的反复锤炼砥砺即经过严格磨练使更精进) — 可理解为磨炼砥砺

2.比喻道德文章的砥砺锤炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khắc, mài; mài giũa (kỹ thuật khắc hoặc tỉa sửa cho tinh xảo)

1.雕刻﹔磨磋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌磨

juān

Các từ liên quan

镌价
镌减
镌凿
镌切
镌刻
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
镌
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
Hình thái radical:
⿰,钅,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép