Bản dịch của từ 镌行 trong tiếng Việt

镌行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

镌行 (Danh từ)

juān xíng
01

Khuôn in, dấu khắc (mẫu in ấn, chỗ khắc để in); hành vi in dấu theo khuôn

刻板印行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌行

juān

xíng

Các từ liên quan

镌价
镌减
镌凿
镌切
镌刻
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
镌
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
Hình thái radical:
⿰,钅,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép