Bản dịch của từ 镌雕 trong tiếng Việt

镌雕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

镌雕 (Động từ)

juān diāo
01

Khắc, tạc lên vật thể bằng cách chạm, đục; nghệ thuật chạm trổ tinh xảo.

1.雕刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tỉ mỉ chạm trổ, khắc họa tinh xảo; dùng để ẩn dụ ý tưởng được suy nghĩ kỹ càng, tinh tế như chạm khắc.

2.比喻精心构思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌雕

juān

diāo

Các từ liên quan

镌价
镌减
镌凿
镌切
镌刻
雕丧
雕云
镌
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
Hình thái radical:
⿰,钅,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép