Bản dịch của từ 镍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

(Danh từ)

niè
01

Ni-ken (kí hiệu: Ni); kền

金属元素,符号Ni (niccolum) 银白色,质坚硬,很亮,延展性高,稍有磁性,在常温中不跟空气中的氧起作用,多用来制特种钢或其他合金或做催化剂,也可以镀在其他金属的表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

镍
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,臬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép